Meanings
- 1.
quadratisch
Englishsquare, quadraticEspañolcuadrado, cuadráticaFrançaiscarré, quadratiqueItalianoquadrato, quadraticaPortuguêsquadrado, quadráticaРусскийквадрат, квадратичныйTürkçekare, kareliУкраїнськаквадрат, квадратичнийΕλληνικάτετράγωνο, τετραγωνικήTiếng Việthình vuông, đại số bậc haiالعربيةمربع, تربيعي